WALES BCAWALES
HOME / PROGRAM / IELTS Guarantee
Baguio City Academy — 8 tracks

Programs.

TESTGUARANTEE

IELTS Guarantee

Cam kết điểm mục tiêu

Nếu sau 8 hoặc 12 tuần bạn chưa đạt điểm mục tiêu, kỳ học tiếp theo miễn học phí. Đổi lại có các điều kiện rõ ràng về chuyên cần, bài tập và thi thử.

Dành cho ai
Người cần có điểm trong một mốc thời gian nhất định
Mục tiêu
Điểm số có cam kết
Độ tuổi
15+
Trình độ
CEFR B1 – C2

Cấu trúc khóa học

Guarantee8 classes1:1 ×6 · Group ×2IELTS Twilight 19:00–21:00 · 8 hoặc 12 tuần
1:1
Writing Task 1Writing Task 2Speaking 1Speaking 2ListeningReading
Group
BrainstormingGrammar

Mô tả môn học

Writing Task 1 (1:1)Bài viết 150 từ mô tả biểu đồ · bảng · sơ đồ. Xác định thứ tự: viết gì trước và bỏ gì ra.
Writing Task 2 (1:1)Bài luận từ 250 từ trở lên. Lặp đi lặp lại việc dựng luận điểm và lý lẽ thành từng đoạn.
Speaking 1 (1:1)Part 1 và 2 — chuyện về bản thân và bài trình bày 2 phút. Làm quen từ những chủ đề hay gặp trước.
Speaking 2 (1:1)Part 3 — trả lời những câu hỏi đi sâu hơn với chủ đề trừu tượng. Đây là chặng để vượt lên trên band 6.
Listening (1:1)Bốn section, luyện theo từng dạng câu hỏi. Xử lý những chỗ biết rồi mà vẫn sai như chính tả và con số.
Reading (1:1)40 câu trong 60 phút. Trình tự làm bài theo từng dạng, và cách xác định vị trí chứa đáp án trong bài đọc.
Brainstorming (nhóm)Giờ để moi ý và mở rộng ý cho Writing Task 2. Nó xử lý trường hợp câu trả lời quá nông nên điểm không lên, và chiến lược đọc – nghe cũng được siết ở đây.
Grammar (nhóm)Một trong bốn tiêu chí chấm Writing là độ chính xác ngữ pháp. Tiết này chỉ tập trung vào tiêu chí đó.

Cam kết điểm IELTS

Đây là khóa học mà nhà trường cam kết đưa bạn từ band hiện tại lên band mục tiêu trong khoảng thời gian đã định. Tuy nhiên, đây là cam kết có điều kiện — cam kết chỉ còn hiệu lực khi bạn giữ đủ tất cả các mục trong phần "Điều kiện duy trì cam kết" bên dưới. Trước khi đăng ký, xin hãy đọc danh sách đó trước và tự cân nhắc xem mình có giữ được hay không.

Đánh giá trướcCam kết 8 tuầnCam kết 12 tuần
4.0 – 4.55.05.5
5.0 – 5.56.06.5
6.06.5
6.57.0
Điều kiện nhập học
  • Làm bài đánh giá IELTS của WALES (phỏng vấn trực tuyến 30–35 phút)
  • Có thể thay bằng chứng chỉ IELTS chính thức trong vòng 1 năm
  • Dưới band 3.5 nên học IELTS hoặc Infinity Intensive đến 4.0 rồi vào
Điều kiện giữ cam kết
  • Giữ chuyên cần từ 95% trở lên (tính cả lớp Twilight)
  • Hoàn thành 100% bài tập
  • Tham gia mọi bài thi thử và các buổi tự học có giám sát
  • Cứ mỗi 4 tuần điểm thi thử tăng ít nhất 0,5 band
  • Không quá một lần bị nhắc nhở theo nội quy
  • Đạt điểm mục tiêu ở ít nhất một bài thi thử
  • Không đổi giáo viên hay thời khóa biểu · cam kết không chuyển nhượng
  • Dự thi IELTS chính thức — tuần 7 hoặc 8 với khoá 8 tuần, tuần 11 hoặc 12 với khoá 12 tuần

Bài thi trông như thế này

IELTSInternational English Language Testing System

Bốn kỹ năng được chấm riêng. Nghe · Đọc · Viết thi liền trong một buổi, riêng phần nói thi tách ra, ngồi trực tiếp với giám khảo. Đây là kỳ thi được các trường đại học và cơ quan di trú trên thế giới chấp nhận lâu năm nhất và rộng rãi nhất.

Phần thiThời lượng
ListeningKhoảng 30 phút · 40 câuNghe hội thoại và bài giảng rồi trả lời. Giọng Anh · Úc · Mỹ và nhiều giọng khác xuất hiện xen kẽ.
Reading60 phút · 40 câuBa bài đọc dài. Academic dùng văn bản học thuật, General Training dùng tài liệu đời sống · công việc.
Writing60 phút · 2 bài viếtTask 1 mô tả biểu đồ · bảng số liệu (bản General là viết thư), Task 2 là bài luận từ 250 từ trở lên.
Speaking11–14 phútPhỏng vấn trực tiếp 1:1 với giám khảo. Gồm ba phần nối tiếp: giới thiệu bản thân, trình bày theo chủ đề, và câu hỏi đào sâu.
Những điều cần biết
Điểm
Thang band 0 – 9, bước 0.5. Trung bình điểm của bốn kỹ năng là band Overall.
Làm tròn
Nếu điểm trung bình của bốn phần thi kết thúc bằng .25 thì được làm tròn lên mức 0.5 kế tiếp, còn kết thúc bằng .75 thì làm tròn lên số nguyên kế tiếp. Chỉ 0.5 ở một phần thi cũng có thể đẩy cả điểm Overall lên.
Hai loại bài thi
Academic dành cho việc vào đại học và đăng ký hành nghề chuyên môn, còn General Training dành cho định cư, việc làm và các chương trình bậc trung học. Bạn cần loại nào là do nơi bạn nộp hồ sơ quy định.
Chấm điểm
Bài thi do người chấm. Phần Nói cũng không phải ghi âm mà là trao đổi trực tiếp với giám khảo.
Hình thức dự thi
Ở Philippines, bài thi được làm trên máy tính. Bài thi trên giấy đã kết thúc từ ngày 21 tháng 6 năm 2026. Riêng phần Nói vẫn thi bằng cách ngồi đối diện trực tiếp với giám khảo như trước.
Thời hạn hiệu lực
Thường là 2 năm.

Chấm điểm dựa vào đâu

Phần Viết và phần Nói mỗi phần được chấm theo bốn tiêu chí, và điểm trung bình của bốn tiêu chí đó là điểm của phần thi. Biết mình bị trừ ở tiêu chí nào thì sẽ rõ cần sửa cái gì.

Writing
  • Task Achievement / Response — có trả lời đúng điều đề bài hỏi hay không
  • Coherence & Cohesion — bố cục đoạn và cách liên kết có tự nhiên không
  • Lexical Resource — vốn từ có rộng và dùng có chính xác không
  • Grammatical Range & Accuracy — cấu trúc câu có đa dạng và đúng không
Speaking
  • Fluency & Coherence — có nói liền mạch, không bị khựng lại không
  • Lexical Resource — có đủ từ để diễn đạt không
  • Grammatical Range & Accuracy — câu có đa dạng và đúng không
  • Pronunciation — người nghe có hiểu được không

Bạn cần bao nhiêu điểm

Đây chỉ là những mức thường được yêu cầu. Tiêu chuẩn thực tế khác nhau theo từng trường · từng ngành · từng loại visa · từng nghề, và thay đổi theo từng năm. Bạn nhất định phải tự mình kiểm tra yêu cầu của nơi mình nộp hồ sơ.

Mục tiêuIELTSPTE
Du học ngôn ngữ · Working HolidayKhông yêu cầuKhông yêu cầu
Vào đại học6.0 – 6.550 – 58
Học sau đại học6.5 – 7.058 – 65
Làm việc tại nước nói tiếng Anh · di trú diện tay nghề6.0 – 8.050 – 79
Đăng ký hành nghề điều dưỡng · y tếKhoảng 7.0Khoảng 65
Quy đổi IELTS ↔ PTE
IELTS 5.0 ≈ PTE 36IELTS 5.5 ≈ PTE 42IELTS 6.0 ≈ PTE 50IELTS 6.5 ≈ PTE 58IELTS 7.0 ≈ PTE 65IELTS 7.5 ≈ PTE 73IELTS 8.0 ≈ PTE 79

Đây là con số gần đúng, dựa trên bảng đối chiếu do Pearson công bố. Một số tổ chức dùng bảng quy đổi riêng của họ.

Hướng dẫn dự thi IELTS

IELTS do hai nơi nhận đăng ký là British Council và IDP. Ở Philippines cũng có địa điểm thi, nên nhiều học viên dự thi ngay trong thời gian học và nhận cả kết quả trước khi về.

Đánh giá đầu vào
Trước khi đăng ký, band hiện tại được xác định qua một bài đánh giá trực tuyến 30–35 phút. Nếu bạn có bảng điểm chính thức trong vòng 1 năm thì dùng bảng điểm đó thay cho bài đánh giá này.
Thi thử mỗi 4 tuần
Bài thi thử được làm theo đúng định dạng thi thật, sau đó chỉ rõ từng phần bị trừ điểm ở đâu. Với khóa cam kết điểm, mức tăng điểm này nằm trong các điều kiện.
Twilight buổi tối
Khóa cam kết điểm có thêm giờ tự học có giám sát từ 19:00–21:00. Học viên không bị bỏ mặc tự học một mình mà được theo sát ngay tại chỗ.

Lệ phí thi và địa điểm thi khác nhau tùy nơi nhận đăng ký và loại bài thi. Mức phí hiện tại bạn có thể xem trên trang đăng ký ở trên.

Câu hỏi thường gặp

Nên chọn 8 tuần hay 12 tuần?

Quyết định dựa trên khoảng cách giữa band hiện tại và band mục tiêu. Tìm band đánh giá đầu vào của bạn trên bảng phía trên, bạn sẽ thấy 8 tuần và 12 tuần lần lượt bảo đảm đến mức nào.

Tôi giữ đúng các điều kiện mà vẫn không đạt điểm thì sao?

Nếu bạn đã tuân thủ toàn bộ điều kiện bảo đảm mà vẫn chưa đạt điểm mục tiêu, chúng tôi gia hạn miễn phí bốn tuần học phí. Phí ký túc xá và phí địa phương không bao gồm, và việc gia hạn miễn phí chỉ một lần duy nhất. Sau bốn tuần đó vẫn chưa đạt, bạn có thể tiếp tục bằng cách ghi danh lại. Điều kiện khá ngặt, nên trước khi ghi danh hãy đọc hết "điều kiện giữ bảo đảm" và tự xác định mình có làm được không.

Khóa này khác khóa IELTS thường ở điểm nào?

Có thêm giờ tự học có giám sát Twilight buổi tối (19:00–21:00) và số tiết 1:1 tăng lên 6. Đổi lại, bạn không được đổi giảng viên hay thời khóa biểu, và phải kèm các điều kiện như chuyên cần 95% · hoàn thành bài tập 100%.

Những khóa hay bị nhầm
Infinity vs Infinity PRO

Infinity là ESL tổng hợp, luyện đều nói, đọc, ngữ pháp và viết. PRO dành cho trình độ trung cấp trở lên, tập trung vào tiếng Anh công việc: nói, viết, thuyết trình.

Infinity vs EEP

Infinity là học cân bằng, có cả ngữ pháp và đọc hiểu. EEP xoay quanh hội thoại và nói, hợp với người muốn nhanh chóng quen với tiếng Anh du lịch và đời thường.

Junior và các khóa người lớn

Mười lăm tuổi là ranh giới. Dưới 15 tuổi chỉ có thể ghi danh Junior (ESL từ 7 đến 14 tuổi, IELTS từ 12 đến 14 tuổi, áp dụng quy định chỉ nói tiếng Anh), và không thể đến nếu không có người giám hộ. Từ 15 tuổi thì ghi danh khoá người lớn và có thể đến một mình.

IELTS vs IELTS Guarantee

IELTS là khóa nâng điểm thông thường. Guarantee cam kết điểm mục tiêu trong 8 hoặc 12 tuần (kèm điều kiện chuyên cần 95%, bài tập, thi thử), nếu không đạt thì kỳ tiếp theo miễn học phí.

IELTS vs PTE

Cả hai đều luyện thi tiếng Anh quốc tế. IELTS do người chấm nên được các trường đại học và cơ quan di trú công nhận rộng rãi. PTE do máy chấm nên kết quả về nhanh và lịch thi linh hoạt.

Enrollment
Khai giảng mỗi thứ Hai

Ngày nhập học bạn làm bài kiểm tra trình độ, sau đó khóa học và lớp nhóm được xếp.

Tìm khóa phù hợp ↗
Đã bao gồm
  • Số tiết chính khóa bạn chọn
  • Ký túc xá (từ studio đến phòng bốn người)
  • Ăn hằng ngày · có halal và chay
  • Dịch vụ giặt là
  • Chuyến đi của trường hai tuần một lần
  • Bảng theo dõi tiến độ cá nhân